Xu hướng nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng trước khi chính thức kết hôn ngày càng trở nên phổ biến. Trong giai đoạn mặn nồng, nhiều cặp đôi đã chọn cách "góp gạo thổi cơm chung", cùng tích lũy để mua các tài sản có giá trị lớn như bất động sản, ô tô. Tuy nhiên, khi tình cảm rạn nứt mà chưa đăng ký kết hôn, việc phân chia tài sản chung này thường dẫn đến những tranh chấp pháp lý vô cùng nảy lửa và phức tạp.

1. Góc nhìn pháp lý: Không áp dụng Luật Hôn nhân và Gia đình
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ sống chung lâu năm thì tài sản tạo ra sẽ mặc nhiên được chia đôi như vợ chồng hợp pháp. Thực tế, theo quy định tại Điều 14 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng.
Do đó, khi xảy ra tranh chấp, Tòa án sẽ không áp dụng nguyên tắc chia đôi tài sản của luật hôn nhân. Thay vào đó, quan hệ tài sản giữa hai bên sẽ được giải quyết theo quy định của Bộ luật Dân sự. Cụ thể, tài sản được giải quyết theo nguyên tắc: Ai có công sức đóng góp bao nhiêu sẽ được hưởng phần tài sản tương ứng bấy nhiêu.
2. Rủi ro trắng tay khi một bên đứng tên Sổ đỏ
Bi kịch thường xảy ra khi cả hai cùng góp tiền mua nhà, đất nhưng chỉ để một người đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) vì lý do "thuận tiện làm giấy tờ". Đến khi "đường ai nấy đi", người đứng tên hoàn toàn có thể tuyên bố đó là tài sản riêng của họ. Lúc này, người còn lại buộc phải đưa ra các bằng chứng chứng minh dòng tiền đóng góp của mình (hóa đơn, chứng từ chuyển khoản, tin nhắn thỏa thuận...). Nếu không có chứng cứ rõ ràng, nguy cơ mất trắng khoản tiền tích cóp là rất lớn.
3. Giải pháp Thẩm định giá khi phân chia tài sản tranh chấp
Khi vụ việc được đưa ra cơ quan chức năng, việc phân định tài sản dựa trên tỷ lệ đóng góp thực tế yêu cầu phải xác định được giá trị thực của tài sản đó tại thời điểm tranh chấp.
Lúc này, việc hợp tác với một Công ty Thẩm định giá độc lập để phát hành Chứng thư Thẩm định giá là bước đi chiến lược mang tính quyết định. Chứng thư này cung cấp giá trị khách quan của bất động sản theo giá thị trường, giúp Tòa án làm căn cứ tính toán chính xác số tiền mà bên giữ lại tài sản phải hoàn trả cho bên kia. Đây chính là "lá chắn" pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi tài sản chính đáng của bạn, đảm bảo sự công bằng và minh bạch.